Đang tải...

Công cụ tính Subnet / IP

Tính toán địa chỉ mạng, broadcast, dải host và subnet mask.

Kết quả tính toán
Địa Chỉ IP
Network Address
Dải host khả dụng
Broadcast Address
Subnet Mask
Wildcard Mask
Ký hiệu CIDR
Số host khả dụng
Tổng số host
Lớp IP

1. Cách sử dụng Subnet / IP Calculator

Subnet / IP Calculator là công cụ mạnh mẽ giúp bạn tính toán và quản lý các thông số mạng một cách nhanh chóng và chính xác. Dưới đây là các bước sử dụng công cụ:

Các bước thực hiện
  • Nhập địa chỉ IP: Nhập địa chỉ IP mà bạn muốn tính toán vào ô input chính
  • Chọn định dạng Subnet Mask: Bạn có thể nhập subnet mask dưới dạng CIDR (ví dụ: /24) hoặc định dạng dotted decimal (ví dụ: 255.255.255.0)
  • Nhấn nút tính toán: Công cụ sẽ tự động xử lý và hiển thị kết quả trong vài giây
  • Xem kết quả chi tiết: Kiểm tra các thông tin về địa chỉ mạng, địa chỉ broadcast, range host và số lượng host khả dụng
  • Sao chép kết quả: Sử dụng chức năng copy để lưu các thông số quan trọng

2. Khi nào cần dùng Subnet / IP Calculator

Subnet / IP Calculator là công cụ không thể thiếu cho các chuyên gia mạng, quản trị viên hệ thống và kỹ sư IT. Dưới đây là những tình huống thường gặp:

  • Thiết kế mạng doanh nghiệp: Lập kế hoạch phân chia IP và subnet cho các phòng ban, chi nhánh hoặc dự án mới
  • Quản lý cơ sở hạ tầng DHCP: Xác định range IP phù hợp để cấu hình server DHCP và tránh xung đột địa chỉ
  • Cấu hình Router và Firewall: Thiết lập các rule routing, ACL và firewall dựa trên subnet information chính xác
  • Khắc phục sự cố mạng: Kiểm tra xem hai thiết bị có nằm trong cùng subnet hay không, từ đó xác định nguyên nhân kết nối
  • Học tập và đào tạo: Hiểu rõ hơn về cấu trúc mạng TCP/IP và cách hoạt động của subnet masking
  • Audit bảo mật mạng: Phân tích các khoảng IP để xác định các vùng mạng nhạy cảm cần bảo vệ

3. Thông tin kỹ thuật

Để sử dụng hiệu quả Subnet / IP Calculator, bạn cần hiểu các khái niệm cơ bản về mạng TCP/IP:

Các khái niệm chính
  • Subnet Mask: Là một dãy 32 bit được sử dụng để xác định phần network và phần host của một địa chỉ IP. Các bit '1' đại diện cho phần network, bit '0' đại diện cho phần host
  • CIDR Notation: Là cách viết gọn subnet mask, ví dụ /24 có nghĩa là 24 bit đầu tiên là network, 8 bit còn lại là host
  • Network Address: Là địa chỉ đầu tiên trong một subnet, được sử dụng để xác định toàn bộ mạng con
  • Broadcast Address: Là địa chỉ cuối cùng trong subnet, được dùng để gửi dữ liệu tới tất cả các thiết bị trong mạng
  • Usable Host Range: Là tập hợp các địa chỉ IP có thể gán cho các thiết bị, loại trừ network address và broadcast address
  • Class-based Addressing: Hệ thống phân loại IP cũ (Class A, B, C) dựa trên octet đầu tiên, hiện nay được thay thế bằng CIDR
  • Subnetting: Quá trình chia một mạng lớn thành các mạng con nhỏ hơn để tối ưu hóa việc sử dụng IP
Ví dụ thực tế
  • Ví dụ 1: IP 192.168.1.0/24 có network address là 192.168.1.0, broadcast là 192.168.1.255, và 254 host khả dụng từ 192.168.1.1 đến 192.168.1.254
  • Ví dụ 2: IP 10.0.0.0/8 là một Class A network với 16,777,214 host khả dụng, thường dùng cho mạng doanh nghiệp lớn

4. Bảng Subnet Mask & CIDR tham khảo

Subnet mask xác định phần nào của địa chỉ IP là network và phần nào là host. Ký hiệu CIDR (ví dụ /24) cho biết số bit dành cho network. Bảng dưới tra nhanh giữa CIDR, subnet mask và số host khả dụng.

CIDR Subnet Mask Host khả dụng
/30255.255.255.2522
/29255.255.255.2486
/28255.255.255.24014
/27255.255.255.22430
/26255.255.255.19262
/25255.255.255.128126
/24255.255.255.0254
/23255.255.254.0510
/22255.255.252.01022
/16255.255.0.065534
Cách tính subnet mask và chia IP

Số host khả dụng = 2(32 − số bit network) − 2 (trừ địa chỉ network và broadcast). Ví dụ /24 có 8 bit host nên 28 − 2 = 254 host. Nhập địa chỉ IP và CIDR vào công cụ phía trên để tự động tính network, broadcast, dải host và subnet mask.

Câu hỏi thường gặp
Subnet mask /24 cung cấp 254 host khả dụng. Tổng cộng có 256 địa chỉ IP, nhưng địa chỉ đầu tiên được dùng làm địa chỉ mạng (Network Address) và địa chỉ cuối cùng làm địa chỉ Broadcast.
CIDR (ví dụ /24) biểu thị số lượng bit '1' liên tiếp trong subnet mask. Một địa chỉ IP có 32 bit. /24 nghĩa là 24 bit đầu tiên là 1, 8 bit còn lại là 0. Chuyển sang nhị phân: 11111111.11111111.11111111.00000000, tương đương với 255.255.255.0.
Với /25, subnet mask là 255.255.255.128. Địa chỉ mạng cho 192.168.1.100/25 là 192.168.1.0, dải host khả dụng từ 192.168.1.1 đến 192.168.1.126 và broadcast là 192.168.1.127.
Tính toán subnet giúp chia một mạng lớn thành các mạng con nhỏ hơn (subnetting) để tăng cường bảo mật, giảm nghẽn mạng (giảm broadcast domain) và quản lý tài nguyên IP hiệu quả hơn, tránh lãng phí địa chỉ IP.
Hiện tại công cụ này tập trung hỗ trợ các phép tính dành cho IPv4, vì đây là chuẩn phổ biến nhất cho việc chia subnet và thiết kế mạng nội bộ.

Giới thiệu về Công cụ tính Subnet / IP

Tính nhanh và chính xác các thông số mạng IPv4 như network, broadcast, dải host, subnet mask và CIDR.

Tính địa chỉ mạng, broadcast, subnet mask, wildcard mask, dải host dùng được và số lượng địa chỉ từ IPv4 cùng CIDR prefix.

Tính năng chính

  • Phạm vi chẩn đoán Tính địa chỉ mạng, broadcast, subnet mask, wildcard mask, dải host dùng được và số lượng địa chỉ từ IPv4 cùng CIDR prefix.
  • Target đầu vào Nhập địa chỉ host IPv4 hợp lệ và prefix như /24 hoặc subnet mask tương ứng.
  • Các mục cần kiểm tra Thay CIDR hoặc mask để so sánh kích thước subnet và kiểm tra biểu diễn nhị phân hoặc thập lục phân nếu có.
  • Kết quả chẩn đoán Kết quả suy ra network chứa địa chỉ, dải địa chỉ, host dùng được theo quy ước, các mask và dung lượng để lập kế hoạch mạng.

Cách sử dụng Công cụ tính Subnet / IP

Thực hiện quy trình sau để xử lý ranh giới subnet IPv4 an toàn và chính xác.

  1. Nhập target cho ranh giới subnet IPv4 Nhập địa chỉ host IPv4 hợp lệ và prefix như /24 hoặc subnet mask tương ứng.
  2. Chọn phạm vi chẩn đoán Thay CIDR hoặc mask để so sánh kích thước subnet và kiểm tra biểu diễn nhị phân hoặc thập lục phân nếu có.
  3. Chạy kiểm tra mạng Chạy chẩn đoán ranh giới subnet IPv4 và lưu trạng thái, thời gian, giá trị trả về cùng điểm quan sát cần thiết để tái hiện.
  4. Đối chiếu kết quả Kết quả suy ra network chứa địa chỉ, dải địa chỉ, host dùng được theo quy ước, các mask và dung lượng để lập kế hoạch mạng.

Lưu ý khi sử dụng

  • Lưu ý /31 thường dùng cho liên kết point-to-point và /32 xác định một host.
  • Dành chỗ cho gateway, hạ tầng, DHCP và tăng trưởng trước khi cấp host ứng dụng.
  • Kiểm tra trùng lặp với dải VPN, cloud VPC, container và on-premises.

Câu hỏi thường gặp

Tính địa chỉ mạng, broadcast, subnet mask, wildcard mask, dải host dùng được và số lượng địa chỉ từ IPv4 cùng CIDR prefix.
Nhập địa chỉ host IPv4 hợp lệ và prefix như /24 hoặc subnet mask tương ứng.
Thay CIDR hoặc mask để so sánh kích thước subnet và kiểm tra biểu diễn nhị phân hoặc thập lục phân nếu có.
Phép tính không biết địa chỉ dành riêng theo nền tảng, chính sách route, thiết kế VLAN hoặc dải private trùng có thể truy cập qua NAT hay VPN không.